Thông số kỹ thuật
1. CAMERA
-
Cảm biến hình ảnh: 1/2.8″ Progressive Scan CMOS
-
Độ phân giải tối đa: 2560 × 1920 @30fps
-
Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.005 Lux @ F1.6 (B/W), 0 Lux khi có đèn
-
Tốc độ màn trập: 1/5 s đến 1/32,000 s
-
Chế độ Ngày & Đêm: Bộ lọc cắt hồng ngoại (IR cut filter)
-
Điều chỉnh góc: Pan: 0° – 90°, Tilt: 0° – 180°, ePTZ: zoom kỹ thuật số 18x (4x plug-in IE, 4.5x )
2. ỐNG KÍNH (LENS)
-
Loại ống kính: Đa tiêu cự có động cơ (Motorized, Vari-focal), Lấy nét từ xa, tùy chọn 2.8 ~ 12 mm
-
Ngàm ống kính: M12
-
Loại khẩu độ (Iris): Cố định
-
Khẩu độ: F1.6 ~ F3.3
-
Tiêu cự & Góc nhìn (FOV):
-
2.8 mm: Ngang 97°, Dọc 70°, Chéo 132°
-
6 mm: Ngang 50.5°, Dọc 26.3°, Chéo 59.4°
-
12 mm: Ngang 29°, Dọc 22°, Chéo 34°
-
-
Độ sâu trường ảnh:
-
2.8 mm: 1.8 m đến ∞
-
6 mm: 6.4 m đến ∞
-
12 mm: 12.6 m đến ∞
-
-
Khoảng cách DORI:
-
2.8 mm: D: 76 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m
-
6 mm: D: 165 m, O: 65 m, R: 32 m, I: 16 m
-
12 mm: D: 274 m, O: 125 m, R: 65 m, I: 28 m
-
3. ĐÈN CHIẾU SÁNG (ILLUMINATOR)
-
Loại đèn bổ trợ: Hồng ngoại (IR), Ánh sáng trắng (White Light)
-
Tầm xa đèn bổ trợ: Lên đến 30 m
-
Đèn bổ trợ thông minh: Có
-
Bước sóng hồng ngoại: 850 nm
4. VIDEO
-
Luồng chính (Main Stream):
-
50 Hz: 25 fps (2560 × 1920, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720)
-
60 Hz: 30 fps (2560 × 1920, 2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720)
-
-
Luồng phụ (Sub-Stream): 25 fps / 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
-
Luồng thứ ba (Third Stream): 20 fps (1920 x 1080, 1280 x 720, 640 x 480, 640 x 360)
-
Luồng thứ tư (Fourth Stream): 20 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360)
-
Chuẩn nén video:
-
Luồng chính: H.265/H.264/H.264+/H.265+
-
Luồng phụ: H.265/H.264/MJPEG
-
Luồng thứ ba/tư: H.265/H.264
-
-
Tốc độ bit video: 32 Kbps đến 16 Mbps
-
Loại H.264: Baseline Profile, Main Profile, High Profile
-
Loại H.265: Main Profile
-
Scalable Video Coding (SVC): Mã hóa H.264 và H.265
-
Kiểm soát tốc độ bit: CBR, VBR
-
Vùng quan tâm (ROI): 5 vùng cố định cho luồng chính và luồng phụ
-
Target Cropping: Có
5. ÂM THANH (AUDIO)
-
Micro tích hợp: Micro kép (Arrayed dual-microphone)
-
Lọc tiếng ồn môi trường: Có
-
Chuẩn nén âm thanh: G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC
-
Tốc độ bit âm thanh: 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 đến 192 Kbps (MP2L2)/8 đến 320 Kbps (MP3)/16 đến 64 Kbps (AAC-LC)
-
Tần số lấy mẫu âm thanh: 8 kHz/16 kHz/32 kHz/48 kHz
-
Giao diện âm thanh: 1 ngõ vào (line in), 1 ngõ ra (line out)
6. HÌNH ẢNH (IMAGE)
-
Dải tương phản động rộng (WDR): 120 dB
-
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR): ≥ 61 dB
-
Cải thiện hình ảnh: BLC, HLC, 3D DNR
-
Chuyển đổi thông số hình ảnh: Có
-
Chuyển đổi Ngày/Đêm: Ngày, Đêm, Tự động, Lịch trình
-
Mặt nạ riêng tư: 8 vùng có thể lập trình
7. SỰ KIỆN & TÍNH NĂNG THÔNG MINH
-
Sự kiện cơ bản: Phát hiện chuyển động (hỗ trợ kích hoạt báo động theo loại mục tiêu: người và phương tiện), báo động giả mạo video, ngoại lệ
-
Sự kiện thông minh: Phát hiện chuyển động video, phát hiện người, phát hiện phương tiện, lọc video
-
Chức năng Deep Learning:
-
Chụp khuôn mặt (Face Capture): Có
-
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection): Vượt hàng rào ảo, xâm nhập vùng, vào/ra khu vực (hỗ trợ kích hoạt báo động theo loại mục tiêu: người và phương tiện)
-
-
Liên kết (Linkage): Tải lên FTP/NAS/thẻ nhớ, thông báo trung tâm giám sát, gửi email, kích hoạt đầu ra báo động, kích hoạt ghi hình, kích hoạt chụp ảnh.
8. MẠNG (NETWORK)
-
Giao thức: TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, ARP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv4, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, CIFS/SMB, PPPoE, SNMP, WebSocket
-
Xem trực tiếp đồng thời: Lên đến 32 kênh
-
API: ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), ISAPI, SDK, ISUP
-
Lưu trữ mạng: NAS (NFS, SMB/CIFS), Tự động bổ sung mạng (ANR)
-
Trình duyệt Web:
-
Yêu cầu plug-in: IE 11
-
Không yêu cầu plug-in: Chrome 80+, Firefox 80+, Edge 89+, Safari 13+
-
-
Bảo mật: Danh sách truy cập, xác thực digest, HTTPS, IEEE 802.1X, bảo vệ bằng mật khẩu, firmware đã ký, PIXELAB ISM Professional, nhật ký truy cập người dùng, quản lý tài khoản người dùng
9. GIAO DIỆN (INTERFACE)
-
Giao diện Ethernet: 1 cổng RJ45 10 M/100 M tự thích ứng
-
Lưu trữ trên bo mạch: Khe cắm thẻ nhớ tích hợp, hỗ trợ microSD/SDHC/SDXC, lên đến 512 GB
-
Báo động (Alarm): 1 ngõ vào, 1 ngõ ra (tối đa 12 VDC, 30 mA)
-
Nút Reset: Có
10. THÔNG TIN CHUNG (GENERAL)
-
Nguồn cấp: 12 VDC ± 25%, 0.87 A, tối đa 10.5 W hoặc PoE: IEEE 802.3af, Class 3, tối đa 12 W
-
Chất liệu: Kim loại
-
Kích thước: 89 mm × 93.1 mm × 325.7 mm
-
Trọng lượng: Xấp xỉ 1215 g
-
Điều kiện hoạt động/lưu trữ: -40 °C đến 60 °C. Độ ẩm 95% hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
-
Ngôn ngữ: 33 ngôn ngữ (bao gồm Tiếng Việt – Vietnamese)
-
Chức năng chung: Heartbeat, lật ảnh, flash log, đặt lại mật khẩu qua email, bộ đếm pixel, chống nhấp nháy
-
Chứng nhận:
-
EMC: CE, FCC, RCM, VCCI, v.v.
-
An toàn: CB, IEC/EN 62368-1, IEC/EN 60950-22, v.v.
-
Môi trường: IK10 (chống va đập), IP66 (chống nước, bụi)
-
Khác: NDAA, IA, BIS, BSMI
-




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.