Thông số kỹ thuật
1. CỔNG GIAO TIẾP
-
Cổng Ethernet: 24 cổng 10/100/1000 Mbps (Port 1 – 24), tự động tương thích.
-
Cổng quang SFP: 4 cổng 1000Base-X SFP (Port 25 – 28).
2. HIỆU SUẤT
-
Dung lượng chuyển mạch: 56 Gbps (non-blocking).
-
Tốc độ chuyển gói tin: 50.59 Mpps.
-
Bảng địa chỉ MAC: 8K.
-
VLAN: Hỗ trợ 4096 VLAN.
-
Khung Jumbo (Jumbo Frames): 9216 Bytes.
-
Khoảng cách truyền:
-
Cổng Ethernet: 100m.
-
Cổng SFP: Phụ thuộc vào module quang sử dụng.
-
3. CẤP NGUỒN POE
-
Tiêu chuẩn PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3bt.
-
Tổng công suất PoE: 380W.
-
Công suất trên mỗi cổng:
-
Cổng 1-4: Lên đến 90W/cổng.
-
Cổng 5-24: Lên đến 30W/cổng.
-
-
Loại PoE: End-span.
4. TÍNH NĂNG LAYER 2
-
Tiêu chuẩn tương thích: IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3z, IEEE802.3ab, IEEE802.3x, v.v.
-
Gộp cổng (Link Aggregation): Hỗ trợ IEEE802.3ad (LACP) tĩnh và động.
-
Giao thức Spanning Tree (STP): Hỗ trợ STP (IEEE802.1d), RSTP (IEEE802.1w), MSTP (IEEE802.1s).
-
Tính năng L2 khác: Hỗ trợ QoS, Storm Suppression, IGMP Snooping (v1/v2/v3), IP/Host Table, Static Route, Static ARP, DHCP Server/Client.
5. QUẢN LÝ
-
Phương thức quản lý: Giao diện Web, CLI, Telnet, Console.
-
Giao thức quản lý: Hỗ trợ SNMP (v1,v2c,v3), RMON (1,2,3 & 9 nhóm), Cập nhật Firmware, Giám sát lưu lượng.
6. THÔNG SỐ VẬT LÝ & MÔI TRƯỜNG
-
Nguồn cấp: AC 100~240V 50/60 Hz.
-
Tiêu thụ điện: Tối đa 400W (khi đầy tải).
-
Chống sét lan truyền: Lên đến 8KV.
-
Bảo vệ ESD: 8KV (Tiếp xúc), 15KV (Không khí).
-
Thiết kế: Không quạt (Fan-less).
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C.
-
Độ ẩm hoạt động: 5% ~ 95% (không ngưng tụ).
-
Kích thước: 440 x 245 x 44.5 mm.
-
MTBF (Thời gian trung bình giữa các lỗi): 100,000 giờ.
7. CHỨNG NHẬN
-
Tiêu chuẩn: CE, FCC, LVD, VCCI.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.