Thông số kỹ thuật
1. TÍNH NĂNG CHUNG
-
Hỗ trợ tốc độ: 1.25G Ethernet (1250 Mbps).
-
Khả năng tương thích: Tương thích hoàn toàn với chuẩn SFP MSA (Multi-Source Agreement).
-
Khả năng cắm nóng: Hỗ trợ cắm nóng (Hot-pluggable) mà không cần tắt thiết bị.
-
Chuẩn môi trường: Tuân thủ tiêu chuẩn an toàn ROHS.
-
Lợi ích: Là giải pháp SFP hiệu quả, tiết kiệm chi phí, cho phép mật độ cổng cao và băng thông lớn hơn.
2. THÔNG SỐ QUANG HỌC & TRUYỀN DẪN
-
Loại cáp quang: Cáp quang đơn mode (Single-Mode Fiber – SMF), 9/125um.
-
Tốc độ dữ liệu: 1250 Mbps (1.25 Gbps).
-
Khoảng cách truyền tối đa: Lên đến 20 km.
-
Bước sóng: 1310nm (cho cả truyền và nhận).
-
Công suất phát (TX Power): -6 đến -1 dBm.
-
Độ nhạy thu (RX Sensitivity): Tối đa -21 dBm.
3. THÔNG SỐ VẬT LÝ & MÔI TRƯỜNG
-
Loại đầu nối (Connector): Duplex LC.
-
Số lượng đầu nối: 2.
-
Kích thước (Dài x Rộng x Cao): Khoảng 57.2 x 12.5 x 13.7 mm.
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 70°C.
-
Nhiệt độ lưu trữ: -40°C đến 85°C.
-
Độ ẩm tương đối: 30% ~ 80%.
4. NGUỒN CẤP
-
Điện áp cung cấp: DC 3.3V.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.