Thông số kỹ thuật
1. CỔNG GIAO TIẾP
-
Cổng Ethernet:
-
4 cổng PoE 10/100/1000 Mbps (Port 1 – 4).
-
2 cổng Uplink Gigabit UTP (Port 5 – 6).
-
2. HIỆU SUẤT
-
Dung lượng chuyển mạch: 12 Gbps (non-blocking).
-
Bảng địa chỉ MAC: Lên đến 8K.
-
Khung Jumbo (Jumbo Frames): 9216 Bytes.
-
Bộ đệm (Cache): 1 Mb.
3. CẤP NGUỒN POE
-
Tiêu chuẩn PoE: IEEE 802.3 af/at/bt.
-
Tổng công suất PoE: 60W.
-
Công suất trên mỗi cổng: Lên đến 30W.
-
Loại cấp nguồn PoE: End-span.
4. TÍNH NĂNG LAYER 2
-
Giao thức Spanning Tree: Hỗ trợ STP, RSTP.
-
Gộp cổng: Hỗ trợ LACP.
-
VLAN: Hỗ trợ VLAN dựa trên Tag 802.1Q.
-
Điều khiển luồng: Hỗ trợ Flow Control.
-
Tính năng khác: Hỗ trợ QoS, Storm Suppression, Tự động khởi động lại cổng PoE không hoạt động.
5. THÔNG SỐ VẬT LÝ & MÔI TRƯỜNG
-
Nguồn cấp: AC 100~240V 50/60 Hz.
-
Công suất tiêu thụ: Tối đa 65W (khi đầy tải).
-
Chống sét lan truyền: 6KV (theo chuẩn IEC61000-4-5, Cấp 3).
-
Bảo vệ ESD: 8KV (Tiếp xúc), 15KV (Không khí).
-
Thiết kế: Không quạt (Fan-less).
-
Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ 50°C.
-
Độ ẩm hoạt động: 5% ~ 95% (không ngưng tụ).
-
Kích thước: 145 x 68.45 x 25.6 mm.
-
MTBF (Thời gian trung bình giữa các lỗi): 100,000 giờ.
6. CHỨNG NHẬN
-
Tiêu chuẩn: CE, FCC, LVD, VCCI, NDDA.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.